sổ gấu

Học thuật
Thân thiện
sổ gấu

Một người đàn ông mặc bộ sổ gấu đứng trước nhà.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ quần áo tang gấu (mép vải) không viền, để xổ sợi: Dùng để miêu tả trang phục đại tang (tang cha mẹ) theo phong tục xưa, được may một cách đơn giản, phần gấu áo hoặc quần không được viền lại để các sợi vải xổ ra, thể hiện sự đau buồn, không quan tâm đến hình thức trong thời kỳ để tang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Theo lệ , con cái mặc áo sổ gấu trong ba năm để tang cha mẹ.
    • Bộ quần áo sổ gấu biểu hiện của lòng hiếu thảo nỗi tiếc thương sâu sắc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "áo sổ gấu": cụm danh từ chỉ chính loại trang phục tang lễ này.

    • Trong buổi lễ tang, các con trai đều mặc áo sổ gấu.
  • "quần sổ gấu": chỉ phần dưới của trang phục tang.

    • Lễ phục đầy đủ gồm áo quần sổ gấu.
Biến thể từ gần giống
  • Đại tang (danh từ): tang lễ lớn, thường để tang cha mẹ, với thời gian dài nghi thức trang phục nghiêm cẩn.
  • Xổ gấu (động từ): hành động để cho gấu vải xổ sợi, hoặc tình trạng gấu vải bị xổ.
  • Vải thô (danh từ): loại vải thô sơ, thường dùng may đồ tang, phù hợp với trang phục sổ gấu.
Từ đồng nghĩa
  • Áo tang không viền: cách nói giải thích đặc điểm của "áo sổ gấu".
  • Đồ đại tang: trang phục dành cho tang lễ lớn, trong đó loại sổ gấu.
Lưu ý về ngữ dụng
  • Từ "sổ gấu" ngày nay ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày do phong tục tang lễ đã thay đổi nhiều. chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sách sử, hoặc khi nói về phong tục tập quán cổ truyền của Việt Nam.
  • Đây một từ thuần Việt, mang đậm dấu ấn văn hóa nghi lễ dân tộc.
sổ gấu

Một người đàn ông mặc bộ sổ gấu đứng trước nhà.

  1. Nói quần áo đại tang để gấu không viền.